Kết quả tra từ “白熊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白熊bái xióng
白熊: gấu Bắc Cực; gấu trắng
大白熊犬dà bái xióng quǎn
大白熊犬: chó Great Pyrenees (giống chó)