Kết quả tra từ “白板”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白板bái bǎn
白板: bảng trắng; tờ giấy trắng
白板笔bái bǎn bǐ
白板笔: bút viết bảng trắng; bút dạ khô