Kết quả tra từ “白杨”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
白杨bái yáng
白杨: cây bạch dương; LT:棵[ke1]
白杨树bái yáng shù
白杨树: cây bạch dương trắng (Populus bonatii)
银白杨yín bái yáng
银白杨: cây bạch dương; cây dương trắng