Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白杨树白楊樹

bái yáng shù

白杨树 là gì?

白杨树 [bái yáng shù] có nghĩa là cây bạch dương trắng (Populus bonatii).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白杨树 trong tiếng Việt

cây bạch dương trắng (Populus bonatii)

Cách đọc và ghi nhớ 白杨树

白杨树 được đọc là bái yáng shù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cây bạch dương trắng (Populus bonatii)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan