Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白杨白楊

bái yáng

白杨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白杨 trong tiếng Việt

cây bạch dương; LT:棵[ke1]

Tra từ liên quan