Kết quả tra từ “登革热”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
登革热dēng gé rè
登革热: sốt xuất huyết; sốt xuất huyết Singapore
出血性登革热chū xuè xìng dēng gé rè
出血性登革热: sốt xuất huyết do virus Dengue (Dengue Hemorrhagic Fever, viết tắt là DHF)
典型登革热diǎn xíng dēng gé rè
典型登革热: sốt xuất huyết