Kết quả tra từ “登录”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
登录dēng lù
登录: đăng ký; đăng nhập
远程登录yuǎn chéng dēng lù
远程登录: đăng nhập từ xa
单点登录dān diǎn dēng lù
单点登录: đăng nhập một lần (SSO)