Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “瘫痪”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
瘫痪
tān huàn

(y học) bị liệt; (nghĩa bóng) bị tê liệt; hỏng; ngưng trệ

Cụm từ
陷于瘫痪
xiàn yú tān huàn

bị tê liệt; rơi vào bế tắc

Cụm từ