Kết quả cho “瘫痪”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(y học) bị liệt; (nghĩa bóng) bị tê liệt; hỏng; ngưng trệ
bị tê liệt; rơi vào bế tắc
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(y học) bị liệt; (nghĩa bóng) bị tê liệt; hỏng; ngưng trệ
bị tê liệt; rơi vào bế tắc