Kết quả tra từ “瘫痪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瘫痪tān huàn
瘫痪: (y học) bị liệt; (nghĩa bóng) bị tê liệt; hỏng; ngưng trệ
陷于瘫痪xiàn yú tān huàn
陷于瘫痪: bị tê liệt; rơi vào bế tắc