Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “痴痴”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
痴痴chī chī

痴痴: ngớ ngẩn; ngu ngốc; mãi mê suy nghĩ; thẫn thờ

Cụm từ
呢呢痴痴ní ní chī chī

呢呢痴痴: ngoan ngoãn

Cụm từ