Kết quả tra từ “痴痴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
痴痴chī chī
痴痴: ngớ ngẩn; ngu ngốc; mãi mê suy nghĩ; thẫn thờ
呢呢痴痴ní ní chī chī
呢呢痴痴: ngoan ngoãn