Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “痴呆”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
痴呆chī dāi

痴呆: chứng đần độn; chứng sa sút trí tuệ

Cụm từ
痴呆chī dāi

痴呆: lú lẫn; chứng sa sút trí tuệ

Cụm từ
痴呆症chī dāi zhèng

痴呆症: chứng sa sút trí tuệ

Cụm từ
老年痴呆症lǎo nián chī dāi zhèng

老年痴呆症: chứng sa sút trí tuệ người già; bệnh Alzheimer

Cụm từ
老年痴呆lǎo nián chī dāi

老年痴呆: chứng sa sút trí tuệ tuổi già; bệnh Alzheimer

Cụm từ
老年性痴呆症lǎo nián xìng chī dāi zhèng

老年性痴呆症: chứng sa sút trí tuệ tuổi già

Cụm từ
早老性痴呆zǎo lǎo xìng chī dāi

早老性痴呆: (khẩu ngữ) bệnh Alzheimer

Khẩu ngữ