Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
痴呆痴獃

chī dāi

痴呆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 痴呆 trong tiếng Việt

  1. lú lẫn
  2. chứng sa sút trí tuệ
Tra từ liên quan