Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “痫”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
xián

痫: bệnh động kinh; tâm thần

Từ vựng
惊痫jīng xián

惊痫: bệnh động kinh

Cụm từ
羊痫风yáng xián fēng

羊痫风: bệnh động kinh

Cụm từ
癫痫发作diān xián fā zuò

癫痫发作: cơn động kinh

Cụm từ
癫痫diān xián

癫痫: bệnh động kinh

Cụm từ