Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
羊痫风羊癇風

yáng xián fēng

羊痫风 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羊痫风 trong tiếng Việt

bệnh động kinh

Tra từ liên quan