Kết quả tra từ “痧”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
痧shā
痧: bệnh tả
瘪螺痧biě luó shā
瘪螺痧: bệnh tả (mất nước)
揪痧jiū shā
揪痧: biện pháp dân gian liên quan đến việc véo lặp đi lặp lại cổ, họng, lưng, v.v. để tăng lưu thông máu và giảm viêm
喉痧hóu shā
喉痧: bệnh sốt ban đỏ
刮痧guā shā
刮痧: gua sha (kỹ thuật trong y học cổ truyền Trung Quốc)