Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瘪螺痧癟螺痧

biě luó shā

瘪螺痧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瘪螺痧 trong tiếng Việt

bệnh tả (mất nước)

Tra từ liên quan