瘪螺痧癟螺痧 biě luó shā 瘪螺痧 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 瘪螺痧 trong tiếng Việt bệnh tả (mất nước) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan