Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “痢”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

痢: bệnh kiết lị

Từ vựng
痢疾lì ji

痢疾: bệnh kiết lị

Cụm từ
阿米巴痢疾ā mǐ bā lì ji

阿米巴痢疾: lỵ amip

Cụm từ
细菌性痢疾xì jūn xìng lì jí

细菌性痢疾: bệnh lỵ trực khuẩn

Cụm từ
白痢bái lì

白痢: kiết lỵ với phân nhầy trắng; tiêu chảy trắng

Cụm từ
泄痢xiè lì

泄痢: bị tiêu chảy

Cụm từ