Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
痢疾

lì ji

痢疾 là gì?

痢疾 [lì ji] có nghĩa là bệnh kiết lị.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 痢疾 trong tiếng Việt

bệnh kiết lị

Cách đọc và ghi nhớ 痢疾

痢疾 được đọc là lì ji, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bệnh kiết lị”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan