Kết quả tra từ “痕迹”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
痕迹hén jì
痕迹: dấu vết; vết tích; vết
不着痕迹bù zhuó hén jì
不着痕迹: không để lại dấu vết; một cách trôi chảy; một cách không gây chú ý
不落痕迹bù luò hén jì
不落痕迹: không để lại dấu vết; không sơ hở; chuyên nghiệp