Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
痕迹痕跡

hén jì

痕迹 là gì?

痕迹 [hén jì] có nghĩa là dấu vết; vết tích; vết.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 痕迹 trong tiếng Việt

  1. dấu vết
  2. vết tích
  3. vết

Cách đọc và ghi nhớ 痕迹

痕迹 được đọc là hén jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dấu vết; vết tích; vết”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan