Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “病员”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
病员
bìng yuán

nhân viên bệnh; người trong danh sách bệnh nhân; bệnh nhân

Cụm từ
伤病员
shāng bìng yuán

người bệnh và bị thương

Cụm từ