Kết quả tra từ “病员”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
病员bìng yuán
病员: nhân viên bệnh; người trong danh sách bệnh nhân; bệnh nhân
伤病员shāng bìng yuán
伤病员: người bệnh và bị thương