Kết quả tra từ “病人”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
病人bìng rén
病人: người bệnh; bệnh nhân; người ốm; LT:個|个[ge4]
零号病人líng hào bìng rén
零号病人: (dịch tễ học) bệnh nhân số không
危重病人wēi zhòng bìng rén
危重病人: bệnh nhân nguy kịch