Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
零号病人零號病人

líng hào bìng rén

零号病人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 零号病人 trong tiếng Việt

(dịch tễ học) bệnh nhân số không

Tra từ liên quan