Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “疲劳”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
疲劳pí láo

疲劳: mệt mỏi; một cách mệt mỏi; sự mệt mỏi

Cụm từ
疲劳症pí láo zhèng

疲劳症: hội chứng mệt mỏi

Cụm từ
金属疲劳jīn shǔ pí láo

金属疲劳: mỏi kim loại

Cụm từ
慢性疲劳症候群màn xìng pí láo zhèng hòu qún

慢性疲劳症候群: hội chứng mệt mỏi mãn tính (CFS)

Cụm từ