Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “疫苗”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
疫苗yì miáo

疫苗: vắc-xin

Cụm từ
登革疫苗dēng gé yì miáo

登革疫苗: vắc xin sốt xuất huyết

Cụm từ
减毒活疫苗jiǎn dú huó yì miáo

减毒活疫苗: vắc xin sống giảm độc lực

Cụm từ
流感疫苗liú gǎn yì miáo

流感疫苗: vắc xin cúm

Cụm từ
三合一疫苗sān hé yī yì miáo

三合一疫苗: vắc-xin DTP

Cụm từ