Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “疟原虫”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
疟原虫nüè yuán chóng

疟原虫: ký sinh trùng sốt rét

Cụm từ
恶性疟原虫è xìng nüè yuán chóng

恶性疟原虫: plasmodium falciparum (ký sinh trùng sốt rét)

Cụm từ