Kết quả tra từ “疟原虫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
疟原虫nüè yuán chóng
疟原虫: ký sinh trùng sốt rét
恶性疟原虫è xìng nüè yuán chóng
恶性疟原虫: plasmodium falciparum (ký sinh trùng sốt rét)