Kết quả tra từ “疏松”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
疏松shū sōng
疏松: nới lỏng
骨质疏松症gǔ zhì shū sōng zhèng
骨质疏松症: loãng xương
骨质疏松gǔ zhì shū sōng
骨质疏松: loãng xương