Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “疏松”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
疏松shū sōng

疏松: nới lỏng

Cụm từ
骨质疏松症gǔ zhì shū sōng zhèng

骨质疏松症: loãng xương

Cụm từ
骨质疏松gǔ zhì shū sōng

骨质疏松: loãng xương

Cụm từ