Kết quả tra từ “疏散”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
疏散shū sàn
疏散: phân tán; giải tán; sơ tán; rải rác; thư giãn
疏散措施shū sàn cuò shī
疏散措施: sơ tán; các biện pháp sơ tán khỏi toà nhà trong trường hợp khẩn cấp
紧急疏散jǐn jí shū sàn
紧急疏散: sơ tán khẩn cấp