Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “畴”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
chóu

畴: đồng ruộng; ruộng canh tác; lớp; thể loại

Từ vựng
西畴县Xī chóu xiàn

西畴县: huyện Tây Trù trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
西畴Xī chóu

西畴: huyện Tây Trù trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
范畴论fàn chóu lùn

范畴论: lý thuyết phạm trù (toán)

Cụm từ
范畴fàn chóu

范畴: phạm trù

Cụm từ
平畴píng chóu

平畴: đồng bằng phì nhiêu; đất canh tác tốt

Cụm từ
寻来范畴xún lái fàn chóu

寻来范畴: (toán) phạm trù dẫn xuất

Cụm từ