Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平畴平疇

píng chóu

平畴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平畴 trong tiếng Việt

đồng bằng phì nhiêu; đất canh tác tốt

Tra từ liên quan