Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “畏缩”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
畏缩wèi suō

畏缩: rụt rè; chùn bước; sợ hãi; lùi lại

Cụm từ
畏缩不前wèi suō bù qián

畏缩不前: sợ hãi không tiến lên (thành ngữ); quá nhát gan để tiến bước

Thành ngữ
畏畏缩缩wèi wèi suō suō

畏畏缩缩: rụt rè; nhút nhát

Cụm từ