Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
畏缩不前畏縮不前

wèi suō bù qián

畏缩不前 là gì?

畏缩不前 [wèi suō bù qián] có nghĩa là sợ hãi không tiến lên (thành ngữ); quá nhát gan để tiến bước.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 畏缩不前 trong tiếng Việt

  1. sợ hãi không tiến lên (thành ngữ)
  2. quá nhát gan để tiến bước

Cách đọc và ghi nhớ 畏缩不前

畏缩不前 được đọc là wèi suō bù qián, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sợ hãi không tiến lên (thành ngữ); quá nhát gan để tiến bước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan