畏缩不前 là gì?
畏缩不前 [wèi suō bù qián] có nghĩa là sợ hãi không tiến lên (thành ngữ); quá nhát gan để tiến bước.
Nghĩa của từ 畏缩不前 trong tiếng Việt
- sợ hãi không tiến lên (thành ngữ)
- quá nhát gan để tiến bước
Cách đọc và ghi nhớ 畏缩不前
畏缩不前 được đọc là wèi suō bù qián, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sợ hãi không tiến lên (thành ngữ); quá nhát gan để tiến bước”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .