Kết quả tra từ “甾”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甾zāi
甾: nhân steroid
甾醇zāi chún
甾醇: sterol (hóa học)
甾酮zāi tóng
甾酮: steron (steroid chứa nhóm ketone); hormone steroid
睾甾酮gāo zāi tóng
睾甾酮: testosterone
睾丸甾酮gāo wán zāi tóng
睾丸甾酮: testosterone