甾醇
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
甾醇
sterol (hóa học)
Giản thể甾醇
Phồn thể甾醇
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng