Kết quả tra từ “画儿”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
画儿huà r
画儿: bức tranh; hình vẽ; bức vẽ
洋画儿yáng huà r
洋画儿: trò chơi trẻ em chơi với thẻ minh họa; pogs; menko (Nhật Bản)
年画儿nián huà r
年画儿: biến thể er hoá của 年畫|年画[nian2 hua4]