Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “男性”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
男性nán xìng

男性: giới tính nam; nam giới

Cụm từ
男性贬抑nán xìng biǎn yì

男性贬抑: ghét đàn ông

Cụm từ
男性亲属nán xìng qīn shǔ

男性亲属: họ hàng thân thuộc là nam giới

Cụm từ
男性厌恶nán xìng yàn wù

男性厌恶: ghét đàn ông

Cụm từ
男性化nán xìng huà

男性化: nam tính hóa; sự nam tính hóa

Cụm từ
男性主义nán xìng zhǔ yì

男性主义: chủ nghĩa nam quyền

Cụm từ