Kết quả tra từ “男同”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
男同nán tóng
男同: chàng trai đồng tính (khẩu ngữ)
男同胞nán tóng bāo
男同胞: đàn ông; nam; đồng bào nam