Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
男同胞

nán tóng bāo

男同胞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 男同胞 trong tiếng Việt

đàn ông; nam; đồng bào nam

Tra từ liên quan