Kết quả tra từ “男友”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
男友nán yǒu
男友: bạn trai
男友力nán yǒu lì
男友力: (thuộc ngữ) sức hút (như một bạn trai tiềm năng); mức độ "chuẩn bạn trai"
前男友qián nán yǒu
前男友: bạn trai cũ