男友
bạn trai
bạn trai
男友 thường mang nghĩa “bạn trai”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 男友 cùng cụm 前男友 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
bạn trai cũ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(thuộc ngữ) sức hút (như một bạn trai tiềm năng); mức độ "chuẩn bạn trai"
›男儿nán érmột người đàn ông (thực thụ); con trai; quý tử
›男人不坏,女人不爱nán rén bù huài , nǚ rén bù àiphụ nữ yêu những chàng trai hư
›男傧相nán bīn xiàngphù rể (trong một lễ cưới)
›男同胞nán tóng bāođàn ông; nam; đồng bào nam
›男修道院长nán xiū dào yuàn zhǎngtrụ trì; viện trưởng nam
›男单nán dānđơn nam (trong quần vợt, cầu lông, v.v.)
›男低音nán dī yīn(âm nhạc) giọng nam trầm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.