男友 là gì?
男友 [nán yǒu] có nghĩa là bạn trai.
Nghĩa của từ 男友 trong tiếng Việt
bạn trai
Cách đọc và ghi nhớ 男友
男友 được đọc là nán yǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bạn trai”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
男友 [nán yǒu] có nghĩa là bạn trai.
bạn trai
男友 được đọc là nán yǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bạn trai”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .