Kết quả tra từ “电视台”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电视台diàn shì tái
电视台: đài truyền hình; LT:個|个[ge4]
半岛电视台Bàn dǎo Diàn shì tái
半岛电视台: Al Jazeera (mạng lưới tin tức Ả Rập)
中央电视台Zhōng yāng Diàn shì tái
中央电视台: Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc (CCTV), mạng lưới truyền hình quốc gia của Trung Quốc
中国中央电视台Zhōng guó Zhōng yāng Diàn shì tái
中国中央电视台: Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc (CCTV), mạng lưới truyền hình nhà nước Trung Quốc