Kết quả tra từ “电荷耦合”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电荷耦合diàn hè ǒu hé
电荷耦合: ghép nối điện tích
电荷耦合器件diàn hè ǒu hé qì jiàn
电荷耦合器件: thiết bị kết hợp điện tích (CCD) (điện tử)