Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “电机”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
电机diàn jī

电机: máy móc điện

Cụm từ
电机及电子学工程师联合会Diàn jī jí Diàn zǐ xué Gōng chéng shī Lián hé huì

电机及电子学工程师联合会: IEEE; Institute of Electrical and Electronic Engineers; Hội Kỹ sư Điện và Điện tử

Cụm từ
起电机qǐ diàn jī

起电机: máy phát tĩnh điện

Cụm từ
范氏起电机Fàn shì qǐ diàn jī

范氏起电机: máy phát điện Van de Graaff

Cụm từ
范德格拉夫起电机Fàn dé gé lā fū qǐ diàn jī

范德格拉夫起电机: máy phát điện Van de Graaff

Cụm từ
发电机fā diàn jī

发电机: máy phát điện; đinamô

Cụm từ
汽轮发电机qì lún fā diàn jī

汽轮发电机: máy phát điện tuabin hơi

Cụm từ
柴电机车chái diàn jī chē

柴电机车: đầu máy xe lửa diesel-điện

Cụm từ