汽轮发电机
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
汽轮发电机
máy phát điện tuabin hơi
Giản thể汽轮发电机
Phồn thể汽輪發電機
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng