Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汽轮发电机汽輪發電機

qì lún fā diàn jī

汽轮发电机 là gì?

汽轮发电机 [qì lún fā diàn jī] có nghĩa là máy phát điện tuabin hơi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汽轮发电机 trong tiếng Việt

máy phát điện tuabin hơi

Cách đọc và ghi nhớ 汽轮发电机

汽轮发电机 được đọc là qì lún fā diàn jī, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy phát điện tuabin hơi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan