Kết quả tra từ “电子层”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
电子层diàn zǐ céng
电子层: lớp electron (trong nguyên tử)
电子层数diàn zǐ céng shù
电子层数: số lớp electron (hóa học)