Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “申请”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
申请shēn qǐng

申请: nộp đơn xin; đơn xin (LT:份[fen4])

Cụm từ
申请表shēn qǐng biǎo

申请表: đơn xin

Cụm từ
申请书shēn qǐng shū

申请书: đơn; form đăng ký; kiến nghị (lên cấp trên)

Cụm từ
申请人shēn qǐng rén

申请人: người nộp đơn

Cụm từ