Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
申请人申請人

shēn qǐng rén

申请人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 申请人 trong tiếng Việt

người nộp đơn

Tra từ liên quan