申请
nộp đơn xin; đơn xin (LT:份[fen4])
nộp đơn xin; đơn xin (LT:份[fen4])
申请 thường mang nghĩa “nộp đơn xin”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 申请 cùng cụm 申请人 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
người nộp đơn
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.đơn
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.đơn xin
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nộp đơn xin; đăng ký; đấu thầu
›申请人shēn qǐng rénngười nộp đơn
›申诉shēn sùnộp đơn khiếu nại; kháng cáo (lên cơ quan có thẩm quyền, tòa án cấp trên, v.v.); khiếu nại; kháng cáo
›申请表shēn qǐng biǎođơn xin
›申诉书shēn sù shūđơn kháng cáo
›申请书shēn qǐng shūđơn; form đăng ký; kiến nghị (lên cấp trên)
›申购shēn gòuxin mua; đặt mua
›申说shēn shuōtrình bày; khẳng định
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.