Kết quả tra từ “甲醛”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甲醛jiǎ quán
甲醛: formaldehyde (HCHO)
苯甲醛běn jiǎ quán
苯甲醛: benzaldehyde C6H5CHO, aldehyde thơm đơn giản nhất
聚甲醛jù jiǎ quán
聚甲醛: polyformaldehyde (CH2O)n