Kết quả tra từ “甲苯”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甲苯jiǎ běn
甲苯: toluene C6H5CH3; methylbenzene
氰溴甲苯qíng xiù jiǎ běn
氰溴甲苯: bromua benzyl xyanua
二甲苯èr jiǎ běn
二甲苯: xylen
三硝基甲苯sān xiāo jī jiǎ běn
三硝基甲苯: trinitrotoluene (TNT)