Kết quả tra từ “甲壳”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甲壳jiǎ qiào
甲壳: mai (cua, rùa); giáp (tôm); vỏ ngoài; cũng đọc là [jia3 ke2]
甲壳类jiǎ qiào lèi
甲壳类: động vật giáp xác
甲壳虫类jiǎ ké chóng lèi
甲壳虫类: côn trùng thuộc bộ Cánh cứng (tức là bọ cánh cứng)
甲壳虫jiǎ qiào chóng
甲壳虫: bọ cánh cứng
甲壳素jiǎ qiào sù
甲壳素: chitin
甲壳动物jiǎ qiào dòng wù
甲壳动物: động vật giáp xác