Kết quả cho “甲壳”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mai (cua, rùa); giáp (tôm); vỏ ngoài; cũng đọc là [jia3 ke2]
động vật giáp xác
chitin
bọ cánh cứng
động vật giáp xác
côn trùng thuộc bộ Cánh cứng (tức là bọ cánh cứng)